Tại sao doanh nghiệp TMĐT thường bị “nghẽn” ở Thông quan – Kho – Giao hàng?
Trong nền kinh tế số, logistics đã trở thành “hệ tuần hoàn” quyết định sự sống còn của doanh nghiệp TMĐT. Tuy nhiên, khi quy mô đơn hàng tăng trưởng phi mã, chuỗi cung ứng thường rơi vào tình trạng “đột quỵ” tại các nút thắt chiến lược. Hiện tượng nghẽn logistics TMĐT không chỉ là sự chậm trễ vật lý mà còn là hệ quả của sự mất cân bằng giữa tốc độ xử lý dữ liệu số và năng lực vận hành thực tế tại hạ tầng.
Sự đình trệ này thường tạo ra “hiệu ứng domino” bắt nguồn từ sự lệch pha giữa các mắt xích: từ rào cản pháp lý tại cửa khẩu đến sự quá tải quản trị SKU tại kho bãi. Việc nhận diện chính xác nguyên nhân cốt lõi không chỉ giúp doanh nghiệp giải tỏa áp lực vận hành, mà còn là chìa khóa để tối ưu hóa chi phí và bảo vệ uy tín thương hiệu. Trong một thị trường mà tốc độ là vũ khí cạnh tranh, việc làm chủ dòng chảy hàng hóa chính là làm chủ cuộc chơi.

Nghẽn logistics TMĐT tại khâu Thông quan
Thông quan (Customs Clearance) là cửa ngõ đầu tiên và cũng là nơi dễ nảy sinh xung đột nhất trong TMĐT xuyên biên giới (Cross-border).
Sự bùng nổ của vận đơn lẻ (Individual Consignments): Logistics truyền thống xử lý theo lô (Bulk) với vài vận đơn cho cả một container. Ngược lại, một container TMĐT có thể chứa hàng nghìn gói bưu kiện của hàng nghìn cá nhân. Hệ thống hải quan truyền thống thường bị “sốc nhiệt” trước khối lượng tờ khai khổng lồ, dẫn đến thời gian phê duyệt bị kéo dài.
Thách thức định giá và mã HS (HS Code): Với danh mục hàng hóa (SKU) thay đổi liên tục theo xu hướng, việc áp mã HS chính xác trở thành một bài toán khó. Sai sót trong phân loại không chỉ dẫn đến việc áp sai thuế suất mà còn kích hoạt các quy trình hậu kiểm, khiến hàng hóa bị lưu kho ngoại quan dài ngày, làm tăng chi phí lưu kho và rủi ro hư hỏng.
Thiếu tính đồng bộ dữ liệu thời gian thực: Điểm nghẽn xảy ra khi dữ liệu từ sàn TMĐT không khớp nối trực tiếp với hệ thống quản lý của cơ quan chức năng. Việc thiếu một cơ chế “tiền kiểm” dựa trên dữ liệu số buộc các đơn vị phải tăng cường kiểm hóa thủ công (Luồng Đỏ), trực tiếp làm đình trệ dòng chảy hàng hóa ngay từ cửa ngõ.
Điểm nghẽn logistics TMĐT trong vận hành Kho bãi (Fulfillment)
Điểm nghẽn tại kho (E-Fulfillment Center) thường là nơi phản ánh rõ nhất sự yếu kém trong quản trị vận hành nội bộ.
Năng lực xử lý đơn hàng tại chỗ (Throughput): Trong các đợt Mega Sale, lượng đơn hàng có thể tăng gấp 10-20 lần ngày thường. Nếu không có hệ thống quản lý kho (WMS) đủ mạnh để tối ưu hóa lộ trình lấy hàng (Picking), nhân viên kho sẽ rơi vào tình trạng “dẫm chân lên nhau”, gây ùn tắc vật lý ngay giữa các kệ hàng.
Quản trị SKU và tồn kho ảo: Sự lệch pha giữa tồn kho thực tế và tồn kho hiển thị trên sàn (Inventory Misalignment) dẫn đến tình trạng bán quá (Overselling). Khi đó, quy trình xử lý đơn lỗi và hủy đơn sẽ chiếm dụng tài nguyên vận hành, làm chậm tốc độ xử lý của các đơn hàng bình thường khác.
Logistics ngược (Reverse Logistics): Tỷ lệ trả hàng trong TMĐT là rất lớn. Nếu doanh nghiệp không có khu vực riêng biên và quy trình chuẩn để phân loại hàng hoàn, lượng hàng này sẽ nhanh chóng trở thành “vật cản” chiếm dụng không gian, làm rối loạn luồng hàng xuất đi.
Nghẽn logistics TMĐT ở chặng Giao hàng cuối (Last-mile)
Last-mile là khâu chiếm chi phí cao nhất (lên đến 53% tổng chi phí logistics) và cũng là nơi dễ “vỡ trận” nhất.
Sự quá tải tại các hub chia chọn (Sorting Centers): Trước khi đến tay khách hàng, hàng hóa phải qua các trạm trung chuyển. Nếu công nghệ chia chọn chưa được tự động hóa, việc phân loại thủ công hàng vạn bưu kiện mỗi giờ sẽ tạo ra những “điểm mù” sai sót, khiến hàng bị giao nhầm hoặc tồn đọng cục bộ tại kho bãi bưu cục.
Điểm chạm giao hàng thất bại (First-time Delivery Failure): Tỷ lệ khách hàng không có mặt hoặc thay đổi địa chỉ khiến shipper phải giao lại nhiều lần. Điều này tạo ra một lượng “hàng tồn di động” trên xe, không chỉ làm tăng chi phí xăng dầu mà còn làm nghẽn năng lực giao đơn mới của toàn đội ngũ.
Áp lực “Giao hàng tức thì” (Instant Delivery): Kỳ vọng nhận hàng trong vài giờ buộc hệ thống phải vận hành dưới áp lực cực lớn. Khi ưu tiên cho các đơn hàng “Hỏa tốc”, các đơn hàng tiêu chuẩn thường bị đẩy xuống thứ tự ưu tiên thấp hơn, vô tình tạo ra sự tắc nghẽn cục bộ cho nhóm đơn hàng chiếm đa số.
Giải pháp chiến lược để giải tỏa điểm nghẽn
Để thoát khỏi tình trạng nghẽn logistics, doanh nghiệp cần dịch chuyển từ mô hình “phản ứng” sang mô hình “dự báo”:
- Dữ liệu hóa thông quan: Tích hợp EDI (Electronic Data Interchange) để truyền dữ liệu lô hàng trước khi hàng đến biên giới.
- Mô hình kho phân tán (Micro-fulfillment): Đưa hàng hóa về các “kho tối” (dark stores) trong thành phố để rút ngắn quãng đường giao hàng chặng cuối.
- Tự động hóa toàn diện: Đầu tư vào robot kho hàng (AMR) và hệ thống băng chuyền phân loại tự động để thay thế sức người trong các khâu lặp đi lặp lại.
Điểm nghẽn không phải là một vấn đề kỹ thuật đơn thuần; nó là một bài toán về sự kết nối dữ liệu. Doanh nghiệp nào làm chủ được luồng thông tin đi trước luồng hàng hóa, doanh nghiệp đó sẽ làm chủ được tốc độ của thị trường.