TÌM KIẾM

[MỚI]Bảng giá gửi ePacket đi Mỹ năm 2025 – Những điều Seller cần biết

Vietnam Post Logistics
29 September, 2025
5 phút đọc

Trong thương mại điện tử xuyên biên giới, Mỹ luôn là thị trường tiềm năng hàng đầu mà các seller và doanh nghiệp tại Việt Nam muốn chinh phục. Nhưng để bán hàng thành công, không chỉ cần sản phẩm chất lượng mà còn phải tính toán kỹ chi phí vận chuyển. Trong đó, ePacket đi Mỹ từ lâu đã trở thành phương thức được nhiều seller lựa chọn nhờ chi phí hợp lý, tracking minh bạch và tốc độ ổn định.

Vậy bảng giá gửi ePacket đi Mỹ năm 2025 có gì thay đổi? Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá? Seller cần lưu ý gì để tối ưu chi phí mà vẫn đảm bảo trải nghiệm khách hàng? Hãy cùng tìm hiểu chi tiết trong bài viết này.

Bảng giá gửi hàng ePacket đi Mỹ

ePacket là gì? Vì sao được seller Việt Nam ưa chuộng?

ePacket là hình thức vận chuyển được thiết kế riêng dành cho các hàng thương mại điện tử có trọng lượng nhẹ (dưới 2 kg). Ban đầu, hình thức này ra đời từ sự hợp tác giữa China Post và USPS để hỗ trợ seller Trung Quốc bán hàng sang Mỹ. Về sau, các quốc gia khác trong đó có Việt Nam cũng áp dụng hình thức ePacket này để phục vụ nhu cầu vận chuyển hàng thương mại điện tử của Khách hàng.

Đặc điểm chính của ePacket đi Mỹ:

  • Trọng lượng giới hạn: tối đa 2kg (một số tuyến đặc biệt cho phép đến 3kg).
  • Thời gian vận chuyển: trung bình 7–10 ngày làm việc.
  • Có tracking đầy đủ: từ khi gửi tại Việt Nam cho đến lúc giao tận tay khách tại Mỹ.
  • Giá hợp lý: thấp hơn nhiều so với dịch vụ chuyển phát nhanh (DHL, FedEx) nhưng vẫn nhanh hơn đường biển/cargo thông thường.

Với những ưu điểm này, ePacket đặc biệt phù hợp cho seller nhỏ và vừa, shop online, startup TMĐT, hoặc những doanh nghiệp đang thử nghiệm thị trường Mỹ.

Bảng giá ePacket đi Mỹ mới nhất năm 2025

Trong năm 2025, giá cước ePacket đi Mỹ vẫn duy trì theo nguyên tắc tính theo trọng lượng (step weight) và được cập nhật theo từng kỳ (thường là quý hoặc nửa năm một lần). Seller cần lưu ý rằng bảng giá có thể thay đổi tùy vào thời điểm cao điểm và quy định của từng đơn vị vận chuyển.

Bảng giá tham khảo ePacket đi Mỹ năm 2025

(Đơn vị: USD/kiện – giá chỉ mang tính tham khảo)

Trọng lượng (gram) Giá cước (USD) Ghi chú
0 – 100g 5.5 – 6.0 Thường áp dụng cho phụ kiện nhỏ, tem, dây cáp
101 – 250g 6.5 – 7.5 Sản phẩm nhẹ, kích thước gọn
251 – 500g 8.0 – 9.5 Nhóm hàng phổ biến nhất với seller TMĐT
501 – 1000g 11.0 – 13.0 Quần áo, phụ kiện thời trang
1001 – 2000g 16.0 – 19.0 Mức tối đa cho ePacket, vượt quá sẽ không áp dụng

Lưu ý quan trọng: 

  • Đây chỉ là mức giá trung bình thị trường. Từng đơn vị vận chuyển có thể chênh lệch 0.5 – 2 USD tùy tuyến bay và phụ phí.
  • Trong mùa cao điểm (Black Friday, Giáng Sinh), phụ phí có thể tăng 10–20%.
  • ePacket giới hạn tối đa 2kg/kiện và kích thước tối đa 60cm cho cạnh dài nhất, tổng 3 chiều ≤ 90cm.

Các yếu tố làm thay đổi bảng giá

  • Tuyến bay & điểm đến: Nếu kiện hàng bay thẳng đến Mỹ, giá sẽ thấp và nhanh hơn so với trung chuyển qua Hong Kong, Singapore.
  • Phụ phí xăng dầu (Fuel surcharge): Thường tính theo % giá cước, dao động 10–20%.
  • Phụ phí mùa cao điểm: Có thể cộng thêm phí cố định/kiện, ví dụ +2 USD/kiện.
  • Chính sách giảm giá theo sản lượng: Seller gửi số lượng lớn (từ vài trăm đơn/tháng) thường được giảm từ 5–15%.

-> Như vậy, khi nhìn bảng giá ePacket, seller không nên chỉ dựa vào mức giá base, mà cần cộng thêm phụ phí và sản lượng thực tế để tính đúng chi phí logistics.

Yếu tố ảnh hưởng đến chi phí gửi ePacket đi Mỹ

Mặc dù bảng giá ePacket được công khai theo từng mức trọng lượng, chi phí thực tế mà seller phải trả thường cao hơn con số “niêm yết”. Lý do nằm ở nhiều yếu tố khác nhau, từ đặc thù hàng hóa đến tình hình thị trường.

Đặc điểm hàng hóa

  • Khối lượng thực tế và thể tích: ePacket áp dụng giới hạn 2kg/kiện, nhưng nếu sản phẩm cồng kềnh, seller có thể bị tính theo trọng lượng thể tích (volumetric weight). Điều này khiến phí ship tăng mà nhiều seller mới thường bỏ sót.
  • Loại hàng: Một số mặt hàng bị hạn chế như pin, chất lỏng, mỹ phẩm dễ bay hơi… thường yêu cầu đóng gói đặc biệt hoặc phải đi tuyến riêng, chi phí cao hơn.
  • Giá trị khai báo: Nếu seller kê giá trị cao hơn, phí bảo hiểm cũng tăng; ngược lại, kê thấp dễ bị giữ hàng tại hải quan Mỹ.

Tuyến vận chuyển & thời gian bay

  • Bay thẳng hay trung chuyển: Nếu hàng được bay thẳng từ Việt Nam sang Mỹ, chi phí thường ổn định hơn so với tuyến phải trung chuyển qua Hong Kong, Singapore. Tuy nhiên, không phải lúc nào cũng có suất bay thẳng, nhất là mùa cao điểm.
  • Thời gian giao hàng cam kết: Seller chọn dịch vụ có cam kết 5–7 ngày sẽ trả mức phí cao hơn so với tuyến 10–12 ngày. Đây là yếu tố cần cân nhắc giữa chi phí và trải nghiệm khách hàng.

Sản lượng đơn hàng của seller

  • Khách hàng nhỏ lẻ (gửi vài chục đơn/tháng) thường bị áp giá niêm yết.
  • Seller có sản lượng ổn định (từ vài trăm đến vài ngàn đơn/tháng) thường được giảm giá 5–15%, hoặc được miễn một số phụ phí.
  • Seller lớn có thể ký hợp đồng trực tiếp với đơn vị vận chuyển để có bảng giá riêng, thậm chí cam kết tải bay cố định.

Phụ phí & biến động thị trường

  • Phụ phí nhiên liệu (fuel surcharge): Tính theo tỷ lệ %, dao động từ 10–20% tùy thời điểm giá dầu thế giới.
  • Phụ phí mùa cao điểm: Trong dịp Black Friday, Giáng Sinh, Tết Dương lịch, giá có thể tăng thêm 1–3 USD/kiện.
  • Chính sách hải quan Mỹ: Nếu Mỹ siết kiểm tra đối với một số nhóm hàng (ví dụ: thực phẩm chức năng, đồ điện tử), thời gian thông quan kéo dài và chi phí có thể đội thêm.

Quản lý vận hành & kinh nghiệm của seller

  • Seller biết cách gom đơn, tối ưu đóng gói sẽ tiết kiệm chi phí đáng kể. Ví dụ: 10 kiện 200g nếu gộp khéo thành 5 kiện 400g có thể giảm chi phí tổng tới 10–15%.
  • Kinh nghiệm trong khai báo hải quan giúp tránh sai sót (sai HS code, khai sai giá trị) – vốn là nguyên nhân phổ biến dẫn đến bị giữ hàng hoặc phát sinh chi phí bổ sung.

Những sai lầm phổ biến khi tính chi phí ePacket đi Mỹ

Nhân viên Logistics đang kiểm tra hàng trong kho

Dù ePacket đã có bảng giá công khai, rất nhiều seller TMĐT vẫn rơi vào tình trạng tính sai chi phí logistics. Hậu quả là lợi nhuận thực tế thấp hơn dự tính, thậm chí có đơn hàng bị lỗ vì “đội ship”.

Chỉ nhìn giá base, bỏ quên phụ phí

  • Bảng giá thường chỉ thể hiện mức phí cơ bản theo trọng lượng.
  • Thực tế seller còn phải trả thêm fuel surcharge (phụ phí xăng dầu), phụ phí mùa cao điểm, và thậm chí phụ phí cho vùng xa.
    Ví dụ: kiện hàng 500g giá base 8.5 USD. Sau khi cộng fuel surcharge 15% (1.3 USD) và phụ phí cao điểm (2 USD), chi phí thực tế thành 11.8 USD – cao hơn 38% so với giá base.

Không tính trọng lượng thể tích

  • Nhiều seller chỉ cân nặng sản phẩm, không đo kích thước.
  • Với kiện hàng cồng kềnh, hãng vận chuyển sẽ tính theo volumetric weight (dài × rộng × cao / 6000).
    Ví dụ: hộp 30×20×10 cm = 1.0 kg thể tích, dù cân nặng thực tế chỉ 500g.

Ước lượng sai theo điểm đến tại Mỹ

  • Mỹ rất rộng, phí vận chuyển last-mile (giao chặng cuối) có sự chênh lệch.
  • Một số bang xa như Alaska, Hawaii thường mất thêm phí, nhưng nhiều seller không tính đến.

Không dự phòng chi phí rủi ro

  • Sai sót trong khai báo hải quan, bị trả hàng, hoặc refund buyer do hàng hỏng/mất có thể làm seller mất thêm 3–5% chi phí logistics.
  • Nhiều seller mới thường bỏ qua yếu tố này, dẫn đến margin thực tế bị “ăn mòn”.

Không cập nhật bảng giá theo quý

  • Giá ePacket thay đổi theo thị trường quốc tế, đặc biệt khi giá nhiên liệu biến động.
  • Seller vẫn dùng bảng giá cũ để dự tính, đến lúc thanh toán thì “chênh lệch cả trăm USD”.

Vietnam Post Logistics – Giải pháp ePacket tin cậy cho seller Việt Nam

Trong bức tranh thương mại điện tử xuyên biên giới ngày càng sôi động, việc lựa chọn đối tác logistics uy tín không chỉ giúp seller tối ưu chi phí mà còn quyết định đến trải nghiệm mua hàng của khách quốc tế. Đây chính là lý do Vietnam Post Logistics nổi bật như một lựa chọn chiến lược cho các doanh nghiệp và cá nhân kinh doanh online tại Việt Nam khi muốn sử dụng ePacket đi Mỹ.

  • Kết nối trực tiếp mạng lưới USPS: Vietnam Post Logistics hợp tác với bưu chính Mỹ, giúp kiện hàng ePacket được xử lý nhanh chóng và tracking đồng bộ từ Việt Nam đến tay khách hàng.
  • Giá cước cạnh tranh, ổn định: Khác với việc phụ thuộc vào bảng giá công khai thường biến động, Vietnam Post Logistics cung cấp mức phí tối ưu cho seller Việt Nam, đặc biệt khi có số lượng đơn hàng lớn.
  • Thời gian vận chuyển rút ngắn: Trung bình từ 5-7 ngày làm việc, phù hợp với yêu cầu giao hàng nhanh trong TMĐT.
  • Hỗ trợ trọn gói thủ tục: Vietnam Post Logistics có đội ngũ chuyên trách tư vấn khai báo hải quan, xử lý chứng từ và đóng gói theo chuẩn quốc tế. Seller không cần lo lắng về các lỗi khai báo thường gặp.
  • Ưu đãi đặc biệt cho các doanh nghiệp và các seller có sản lượng ổn định 

Trong khi nhiều đơn vị trung gian chỉ tập trung vào việc gom đơn, Vietnam Post Logistics sở hữu lợi thế doanh nghiệp logistics quốc gia, có năng lực kết nối trực tiếp quốc tế, mạng lưới kho bãi và kinh nghiệm vận hành TMĐT xuyên biên giới. Điều này giúp seller an tâm hơn trong mùa cao điểm – thời điểm dễ xảy ra tình trạng tắc nghẽn tải bay, chậm trễ và thất lạc hàng hóa.

ePacket đi Mỹ 2025 vẫn giữ vững vị thế là giải pháp “xương sống” cho seller Việt Nam khi bán hàng xuyên biên giới. Với mức giá hợp lý, tracking minh bạch và thời gian vận chuyển 5–10 ngày, đây là lựa chọn tối ưu cho nhóm seller nhỏ và vừa, cũng như những ai muốn thử sức tại thị trường Mỹ.

LIÊN HỆ CHÚNG TÔI

Bài viết liên quan

31 May, 2026

Thông Quan T11 T01: Giải Pháp Vận Chuyển Hàng TMĐT Đi Mỹ Chính Ngạch Từ Vietnam Post Logistics

Trong bối cảnh các quy định về nhập khẩu tại thị trường Hoa Kỳ ngày càng trở nên khắt khe, việc lựa chọn phương thức khai báo hải quan phù hợp là yếu tố sống còn đối với sự phát triển bền vững của các doanh nghiệp xuất khẩu. Đặc biệt, kể từ tháng 9 […]

Vietnam Post Logistics

28 May, 2026

6 HIỂU NHẦM TAI HẠI VỀ CƠ CHẾ CBAM: PHÂN TÍCH CHUYÊN SÂU VÀ KHUYẾN NGHỊ DÀNH CHO DOANH NGHIỆP VIỆT

 Cơ chế điều chỉnh biên giới carbon (CBAM) của Liên minh Châu Âu (EU) không còn là một khái niệm mang tính lý thuyết. Khi bước vào giai đoạn vận hành chính thức, Ủy ban Châu Âu (EC) đã công bố mức giá tham chiếu cho chứng chỉ carbon vượt ngưỡng 75 Euro/tấn CO2. Đây […]

Vietnam Post Logistics

27 May, 2026

Vận chuyển hàng không đi Trung Quốc 2026: Cuộc đua tốc độ 24h – 48h và tối ưu cước Air

Trong chuỗi cung ứng toàn cầu năm 2026, mối liên kết sản xuất giữa Việt Nam và Trung Quốc đã đạt đến một cấp độ tích hợp sâu sắc chưa từng có. Trung Quốc không chỉ là thị trường tiêu thụ nông sản khổng lồ mà còn là công xưởng cung ứng linh kiện, nguyên […]

Vietnam Post Logistics

22 May, 2026

Cẩm nang cước hàng không đi EU 2026: Giải pháp ICS2 và 5 mẹo tối ưu chi phí Air Freight

Châu Âu từ lâu đã khẳng định vị thế là một trong những bạn hàng thương mại truyền thống, có tiêu chuẩn khắt khe và mang lại giá trị thặng dư lớn nhất cho các doanh nghiệp xuất khẩu Việt Nam. Đối với các nhóm hàng có đặc thù thời gian ngặt nghèo, biên lợi […]

Vietnam Post Logistics

21 May, 2026

VIETNAM POST LOGISTICS THIẾT LẬP HỢP TÁC ĐA PHƯƠNG: BƯỚC ĐI CHIẾN LƯỢC NÂNG TẦM CHUỖI CUNG ỨNG QUỐC TẾ

Vừa qua, vào chiều ngày 15/5/2026, Lễ ký kết hợp đồng hợp tác đa phương giữa Công ty Vietnam Post Logistics, cùng hai đối tác chiến lược: Công ty Cổ phần KAT Diamond và Công ty Cổ phần KIM GIA đã diễn ra thành công rực rỡ trong không khí đầy trang trọng và chuyên […]

Vietnam Post Logistics

20 May, 2026

Cẩm nang gửi hàng máy bay đi Mỹ 2026: Giải pháp tối ưu Space và 5 lưu ý kỹ thuật

Bước sang năm 2026, trục giao thương kinh tế giữa Việt Nam và Hoa Kỳ tiếp tục chứng kiến những cột mốc bùng nổ mới. Sự dịch chuyển mạnh mẽ của chuỗi cung ứng công nghệ cao – từ linh kiện bán dẫn, vi mạch đến các thiết bị đeo thông minh – kết hợp […]

Vietnam Post Logistics

19 May, 2026

Thị trường vận chuyển hàng không quốc tế 2026: Biến động chi phí và giải pháp tối ưu Space

Trong cấu trúc chuỗi cung ứng hiện đại năm 2026, vận chuyển hàng không quốc tế (Air Freight) không còn là một phương án xa xỉ chỉ dành cho các tình huống khẩn cấp. Đối với các ngành hàng có vòng đời ngắn, giá trị cao như linh kiện điện tử, chip bán dẫn, hàng […]

Vietnam Post Logistics